Sodium Ferulate

Giấy chứng nhận phân tích

sản phẩm Sodium Ferulate Khối lượng 50kg
Danh mục Đặc tính Kết quả
Hình dạng Bột màu trắng.
Tính hấp thụ 690~732 Phù hợp
Định dạng
—UV Cực đại ở 287nm và 310nm ,cực tiểu ở 254nm Phù hợp
—IR Giống với mẫu kiểm tra Phù hợp
—Discrimination Giống phản ứng với muối Natri. Phù hợp
PH 6.0~7.5 6.6
Hợp chất liên quan ≤1.0% 0.42%
Nước 13.0%~15.5% 13.7%
Tro sunfur ≤0.1% 0.03%
Tro sunfur ≤0.001% ﹤0.001%
Chất độc Âm tính Phù hợp
Kiểm nghiệm ≥99.0% 99.56%
Tính toán trên đơn vị khối lượng chất khô.
Kết luận: phù hợp với tiêu chuẩn đối tác CP2005.
Feedback Form
Thông tin phản hồi